ONE Logo

YER đến PYG

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Guarani Paraguay (PYG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PYG - Guarani Paraguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái YER/PYG 25.37 đã cập nhật 19 phút trước

https://exchangerates.one/vi/yer-to-pyg
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Guarani Paraguay (PYG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Guarani Paraguay (PYG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang PYG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

Guarani Paraguay là tiền tệ của Paraguay

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Guarani Paraguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ YER Phí chuyển nhượng PYG
0% 1 YER 0.010 YER 0.75 PYG
1% 1 YER 0.010 YER 0.75 PYG
2% 1 YER 0.010 YER 0.75 PYG
3% 1 YER 0.010 YER 0.75 PYG
4% 1 YER 0.010 YER 0.75 PYG
5% 1 YER 0.010 YER 0.75 PYG

Chuyển đổi Rial Yemen thành Guarani Paraguay

YER PYG
1 25.37
5 126.86
10 253.72
20 507.44
50 1268.61
100 2537.23
250 6343.08
500 12686.16
1000 25372.33

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Rial Yemen

PYG YER
1 0.039
5 0.20
10 0.39
20 0.79
50 1.97
100 3.94
250 9.85
500 19.70
1000 39.41

Thông tin thêm về YER hoặc PYG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc PYG (Guarani Paraguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ