ONE Logo

YER đến LKR

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái YER/LKR 1.40 đã cập nhật 59 phút trước

https://exchangerates.one/vi/yer-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ YER Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 YER 0.010 YER 0.99 LKR
1% 1 YER 0.010 YER 0.99 LKR
2% 1 YER 0.010 YER 0.99 LKR
3% 1 YER 0.010 YER 0.99 LKR
4% 1 YER 0.010 YER 0.99 LKR
5% 1 YER 0.010 YER 0.99 LKR

Chuyển đổi Rial Yemen thành Rupee Sri Lanka

YER LKR
1 1.40
5 7.03
10 14.06
20 28.13
50 70.33
100 140.67
250 351.68
500 703.36
1000 1406.72

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Rial Yemen

LKR YER
1 0.71
5 3.55
10 7.10
20 14.21
50 35.54
100 71.08
250 177.71
500 355.43
1000 710.87

Thông tin thêm về YER hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ