ONE Logo

YER đến JMD

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Đô la Jamaica (JMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
JMD - Đô la Jamaica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái YER/JMD 0.66310 đã cập nhật 1 phút trước

https://exchangerates.one/vi/yer-to-jmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Đô la Jamaica (JMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Đô la Jamaica (JMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang JMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

Đô la Jamaica là tiền tệ của Jamaica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Đô la Jamaica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ YER Phí chuyển nhượng JMD
0% 1 YER 0.010 YER 0.99 JMD
1% 1 YER 0.010 YER 0.99 JMD
2% 1 YER 0.010 YER 0.99 JMD
3% 1 YER 0.010 YER 0.99 JMD
4% 1 YER 0.010 YER 0.99 JMD
5% 1 YER 0.010 YER 0.99 JMD

Chuyển đổi Rial Yemen thành Đô la Jamaica

YER JMD
1 0.66
5 3.31
10 6.63
20 13.26
50 33.15
100 66.31
250 165.77
500 331.55
1000 663.10

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Rial Yemen

JMD YER
1 1.50
5 7.54
10 15.08
20 30.16
50 75.40
100 150.80
250 377.01
500 754.03
1000 1508.06

Thông tin thêm về YER hoặc JMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc JMD (Đô la Jamaica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ