ONE Logo

YER đến IQD

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د

Tỷ giá hối đoái YER/IQD 5.48 đã cập nhật 59 phút trước

https://exchangerates.one/vi/yer-to-iqd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ YER Phí chuyển nhượng IQD
0% 1 YER 0.010 YER 0.95 IQD
1% 1 YER 0.010 YER 0.95 IQD
2% 1 YER 0.010 YER 0.95 IQD
3% 1 YER 0.010 YER 0.95 IQD
4% 1 YER 0.010 YER 0.95 IQD
5% 1 YER 0.010 YER 0.95 IQD

Chuyển đổi Rial Yemen thành Dinar Iraq

YER IQD
1 5.48
5 27.41
10 54.83
20 109.67
50 274.18
100 548.36
250 1370.91
500 2741.83
1000 5483.66

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Rial Yemen

IQD YER
1 0.18
5 0.91
10 1.82
20 3.64
50 9.11
100 18.23
250 45.58
500 91.17
1000 182.35

Thông tin thêm về YER hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ