ONE Logo

YER đến GMD

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D

Tỷ giá hối đoái YER/GMD 0.31014 đã cập nhật 32 phút trước

https://exchangerates.one/vi/yer-to-gmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ YER Phí chuyển nhượng GMD
0% 1 YER 0.010 YER 1.0 GMD
1% 1 YER 0.010 YER 1.0 GMD
2% 1 YER 0.010 YER 1.0 GMD
3% 1 YER 0.010 YER 1.0 GMD
4% 1 YER 0.010 YER 1.0 GMD
5% 1 YER 0.010 YER 1.0 GMD

Chuyển đổi Rial Yemen thành Dalasi Gambia

YER GMD
1 0.31
5 1.55
10 3.10
20 6.20
50 15.50
100 31.01
250 77.53
500 155.06
1000 310.13

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Rial Yemen

GMD YER
1 3.22
5 16.12
10 32.24
20 64.48
50 161.21
100 322.43
250 806.08
500 1612.17
1000 3224.35

Thông tin thêm về YER hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ