ONE Logo

YER đến DZD

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Dinar Algeria (DZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
DZD - Dinar Algeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ج

Tỷ giá hối đoái YER/DZD 0.55718 đã cập nhật 36 phút trước

https://exchangerates.one/vi/yer-to-dzd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Dinar Algeria (DZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Dinar Algeria (DZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang DZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

Dinar Algeria là tiền tệ của Algeria, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Dinar Algeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ YER Phí chuyển nhượng DZD
0% 1 YER 0.010 YER 0.99 DZD
1% 1 YER 0.010 YER 0.99 DZD
2% 1 YER 0.010 YER 0.99 DZD
3% 1 YER 0.010 YER 0.99 DZD
4% 1 YER 0.010 YER 0.99 DZD
5% 1 YER 0.010 YER 0.99 DZD

Chuyển đổi Rial Yemen thành Dinar Algeria

YER DZD
1 0.56
5 2.78
10 5.57
20 11.14
50 27.85
100 55.71
250 139.29
500 278.59
1000 557.18

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Rial Yemen

DZD YER
1 1.79
5 8.97
10 17.94
20 35.89
50 89.73
100 179.47
250 448.68
500 897.37
1000 1794.75

Thông tin thêm về YER hoặc DZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ