ONE Logo

YER đến CVE

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc

Tỷ giá hối đoái YER/CVE 0.40394 đã cập nhật 44 phút trước

https://exchangerates.one/vi/yer-to-cve
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ YER Phí chuyển nhượng CVE
0% 1 YER 0.010 YER 1.0 CVE
1% 1 YER 0.010 YER 1.0 CVE
2% 1 YER 0.010 YER 1.0 CVE
3% 1 YER 0.010 YER 1.0 CVE
4% 1 YER 0.010 YER 1.0 CVE
5% 1 YER 0.010 YER 1.0 CVE

Chuyển đổi Rial Yemen thành Escudo Cape Verde

YER CVE
1 0.40
5 2.01
10 4.03
20 8.07
50 20.19
100 40.39
250 100.98
500 201.96
1000 403.93

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Rial Yemen

CVE YER
1 2.47
5 12.37
10 24.75
20 49.51
50 123.78
100 247.56
250 618.90
500 1237.81
1000 2475.62

Thông tin thêm về YER hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ