ONE Logo

YER đến CRC

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái YER/CRC 1.89 đã cập nhật 51 phút trước

https://exchangerates.one/vi/yer-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ YER Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 YER 0.010 YER 0.98 CRC
1% 1 YER 0.010 YER 0.98 CRC
2% 1 YER 0.010 YER 0.98 CRC
3% 1 YER 0.010 YER 0.98 CRC
4% 1 YER 0.010 YER 0.98 CRC
5% 1 YER 0.010 YER 0.98 CRC

Chuyển đổi Rial Yemen thành Colón Costa Rica

YER CRC
1 1.89
5 9.49
10 18.99
20 37.99
50 94.99
100 189.98
250 474.95
500 949.90
1000 1899.81

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Rial Yemen

CRC YER
1 0.53
5 2.63
10 5.26
20 10.52
50 26.31
100 52.63
250 131.59
500 263.18
1000 526.36

Thông tin thêm về YER hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ