ONE Logo

YER đến CNY

Chuyển đổi Rial Yemen (YER) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái YER/CNY 0.028387 đã cập nhật 41 phút trước

https://exchangerates.one/vi/yer-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Yemen (YER) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Yemen (YER) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá YER sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Yemen với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ YER Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 YER 0.010 YER 1.0 CNY
1% 1 YER 0.010 YER 1.0 CNY
2% 1 YER 0.010 YER 1.0 CNY
3% 1 YER 0.010 YER 1.0 CNY
4% 1 YER 0.010 YER 1.0 CNY
5% 1 YER 0.010 YER 1.0 CNY

Chuyển đổi Rial Yemen thành Nhân dân tệ

YER CNY
1 0.028
5 0.14
10 0.28
20 0.57
50 1.41
100 2.83
250 7.09
500 14.19
1000 28.38

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Rial Yemen

CNY YER
1 35.22
5 176.13
10 352.27
20 704.54
50 1761.36
100 3522.73
250 8806.83
500 17613.67
1000 35227.34

Thông tin thêm về YER hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về YER (Rial Yemen) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ