ONE Logo

XPF đến TMT

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Manat Turkmenistan (TMT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m

Tỷ giá hối đoái XPF/TMT 0.033671 đã cập nhật 39 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-tmt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Manat Turkmenistan (TMT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Manat Turkmenistan (TMT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang TMT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Manat Turkmenistan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng TMT
0% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 TMT
1% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 TMT
2% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 TMT
3% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 TMT
4% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 TMT
5% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 TMT

Chuyển đổi Franc CFP thành Manat Turkmenistan

XPF TMT
1 0.034
5 0.17
10 0.34
20 0.67
50 1.68
100 3.36
250 8.41
500 16.83
1000 33.67

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Franc CFP

TMT XPF
1 29.69
5 148.49
10 296.99
20 593.98
50 1484.95
100 2969.90
250 7424.76
500 14849.52
1000 29699.05

Thông tin thêm về XPF hoặc TMT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc TMT (Manat Turkmenistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ