ONE Logo

XPF đến SRD

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Đô la Suriname (SRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
SRD - Đô la Suriname select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái XPF/SRD 0.36080 đã cập nhật 28 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-srd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Đô la Suriname (SRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Đô la Suriname (SRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang SRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Đô la Suriname là tiền tệ của Suriname

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Đô la Suriname

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng SRD
0% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 SRD
1% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 SRD
2% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 SRD
3% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 SRD
4% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 SRD
5% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 SRD

Chuyển đổi Franc CFP thành Đô la Suriname

XPF SRD
1 0.36
5 1.80
10 3.60
20 7.21
50 18.03
100 36.07
250 90.19
500 180.39
1000 360.79

Chuyển đổi Đô la Suriname thành Franc CFP

SRD XPF
1 2.77
5 13.85
10 27.71
20 55.43
50 138.58
100 277.16
250 692.90
500 1385.81
1000 2771.62

Thông tin thêm về XPF hoặc SRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc SRD (Đô la Suriname), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ