ONE Logo

XPF đến RUB

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XPF/RUB 0.75096 đã cập nhật 12 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 RUB
1% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 RUB
2% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 RUB
3% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 RUB
4% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 RUB
5% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 RUB

Chuyển đổi Franc CFP thành Rúp Nga

XPF RUB
1 0.75
5 3.75
10 7.50
20 15.01
50 37.54
100 75.09
250 187.74
500 375.48
1000 750.96

Chuyển đổi Rúp Nga thành Franc CFP

RUB XPF
1 1.33
5 6.65
10 13.31
20 26.63
50 66.58
100 133.16
250 332.90
500 665.81
1000 1331.62

Thông tin thêm về XPF hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ