ONE Logo

XPF đến NPR

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XPF/NPR 1.47 đã cập nhật 32 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-npr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng NPR
0% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 NPR
1% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 NPR
2% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 NPR
3% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 NPR
4% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 NPR
5% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 NPR

Chuyển đổi Franc CFP thành Rupee Nepal

XPF NPR
1 1.47
5 7.37
10 14.75
20 29.50
50 73.76
100 147.52
250 368.81
500 737.63
1000 1475.27

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Franc CFP

NPR XPF
1 0.68
5 3.38
10 6.77
20 13.55
50 33.89
100 67.78
250 169.46
500 338.92
1000 677.84

Thông tin thêm về XPF hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ