ONE Logo

XPF đến MVR

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Rufiyaa Maldives (MVR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
MVR - Rufiyaa Maldives select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XPF/MVR 0.14831 đã cập nhật 47 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-mvr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Rufiyaa Maldives (MVR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Rufiyaa Maldives (MVR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang MVR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Rufiyaa Maldives là tiền tệ của Maldives

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Rufiyaa Maldives

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng MVR
0% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MVR
1% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MVR
2% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MVR
3% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MVR
4% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MVR
5% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MVR

Chuyển đổi Franc CFP thành Rufiyaa Maldives

XPF MVR
1 0.15
5 0.74
10 1.48
20 2.96
50 7.41
100 14.83
250 37.07
500 74.15
1000 148.30

Chuyển đổi Rufiyaa Maldives thành Franc CFP

MVR XPF
1 6.74
5 33.71
10 67.42
20 134.85
50 337.13
100 674.26
250 1685.65
500 3371.31
1000 6742.63

Thông tin thêm về XPF hoặc MVR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc MVR (Rufiyaa Maldives), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ