ONE Logo

XPF đến MUR

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Rupee Mauritius (MUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
MUR - Rupee Mauritius select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XPF/MUR 0.45231 đã cập nhật 23 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-mur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Rupee Mauritius (MUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Rupee Mauritius (MUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang MUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Rupee Mauritius

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng MUR
0% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MUR
1% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MUR
2% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MUR
3% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MUR
4% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MUR
5% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MUR

Chuyển đổi Franc CFP thành Rupee Mauritius

XPF MUR
1 0.45
5 2.26
10 4.52
20 9.04
50 22.61
100 45.23
250 113.07
500 226.15
1000 452.30

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Franc CFP

MUR XPF
1 2.21
5 11.05
10 22.10
20 44.21
50 110.54
100 221.08
250 552.71
500 1105.43
1000 2210.87

Thông tin thêm về XPF hoặc MUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc MUR (Rupee Mauritius), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ