ONE Logo

XPF đến MKD

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái XPF/MKD 0.51681 đã cập nhật 61 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 MKD
1% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 MKD
2% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 MKD
3% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 MKD
4% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 MKD
5% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 MKD

Chuyển đổi Franc CFP thành Denar Macedonia

XPF MKD
1 0.52
5 2.58
10 5.16
20 10.33
50 25.84
100 51.68
250 129.20
500 258.40
1000 516.81

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Franc CFP

MKD XPF
1 1.93
5 9.67
10 19.34
20 38.69
50 96.74
100 193.49
250 483.73
500 967.46
1000 1934.93

Thông tin thêm về XPF hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ