ONE Logo

XPF đến MDL

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Leu Moldova (MDL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
MDL - Leu Moldova select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L

Tỷ giá hối đoái XPF/MDL 0.16849 đã cập nhật 37 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-mdl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Leu Moldova (MDL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Leu Moldova (MDL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang MDL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Leu Moldova là tiền tệ của Moldova

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Leu Moldova

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng MDL
0% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MDL
1% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MDL
2% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MDL
3% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MDL
4% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MDL
5% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MDL

Chuyển đổi Franc CFP thành Leu Moldova

XPF MDL
1 0.17
5 0.84
10 1.68
20 3.36
50 8.42
100 16.84
250 42.12
500 84.24
1000 168.48

Chuyển đổi Leu Moldova thành Franc CFP

MDL XPF
1 5.93
5 29.67
10 59.35
20 118.70
50 296.75
100 593.51
250 1483.77
500 2967.55
1000 5935.10

Thông tin thêm về XPF hoặc MDL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc MDL (Leu Moldova), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ