ONE Logo

XPF đến MAD

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.

Tỷ giá hối đoái XPF/MAD 0.089395 đã cập nhật 21 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-mad
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng MAD
0% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MAD
1% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MAD
2% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MAD
3% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MAD
4% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MAD
5% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 MAD

Chuyển đổi Franc CFP thành Dirham Ma-rốc

XPF MAD
1 0.089
5 0.45
10 0.89
20 1.78
50 4.46
100 8.93
250 22.34
500 44.69
1000 89.39

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Franc CFP

MAD XPF
1 11.18
5 55.93
10 111.86
20 223.72
50 559.31
100 1118.63
250 2796.58
500 5593.17
1000 11186.35

Thông tin thêm về XPF hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ