ONE Logo

XPF đến LVL

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls

Tỷ giá hối đoái XPF/LVL 0.0058027 đã cập nhật 33 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-lvl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng LVL
0% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 LVL
1% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 LVL
2% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 LVL
3% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 LVL
4% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 LVL
5% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 LVL

Chuyển đổi Franc CFP thành Lats Latvia

XPF LVL
1 0.0058
5 0.029
10 0.058
20 0.12
50 0.29
100 0.58
250 1.45
500 2.90
1000 5.80

Chuyển đổi Lats Latvia thành Franc CFP

LVL XPF
1 172.33
5 861.67
10 1723.34
20 3446.69
50 8616.74
100 17233.49
250 43083.74
500 86167.48
1000 172334.96

Thông tin thêm về XPF hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ