ONE Logo

XPF đến LRD

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái XPF/LRD 1.73 đã cập nhật 13 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 XPF 0.010 XPF 0.98 LRD
1% 1 XPF 0.010 XPF 0.98 LRD
2% 1 XPF 0.010 XPF 0.98 LRD
3% 1 XPF 0.010 XPF 0.98 LRD
4% 1 XPF 0.010 XPF 0.98 LRD
5% 1 XPF 0.010 XPF 0.98 LRD

Chuyển đổi Franc CFP thành Đô la Liberia

XPF LRD
1 1.73
5 8.67
10 17.34
20 34.68
50 86.70
100 173.41
250 433.54
500 867.09
1000 1734.19

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Franc CFP

LRD XPF
1 0.58
5 2.88
10 5.76
20 11.53
50 28.83
100 57.66
250 144.15
500 288.31
1000 576.63

Thông tin thêm về XPF hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ