ONE Logo

XPF đến JPY

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái XPF/JPY 1.55 đã cập nhật 58 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 XPF 0.010 XPF 0.98 JPY
1% 1 XPF 0.010 XPF 0.98 JPY
2% 1 XPF 0.010 XPF 0.98 JPY
3% 1 XPF 0.010 XPF 0.98 JPY
4% 1 XPF 0.010 XPF 0.98 JPY
5% 1 XPF 0.010 XPF 0.98 JPY

Chuyển đổi Franc CFP thành Yên Nhật

XPF JPY
1 1.55
5 7.79
10 15.58
20 31.16
50 77.91
100 155.83
250 389.58
500 779.16
1000 1558.32

Chuyển đổi Yên Nhật thành Franc CFP

JPY XPF
1 0.64
5 3.20
10 6.41
20 12.83
50 32.08
100 64.17
250 160.42
500 320.85
1000 641.71

Thông tin thêm về XPF hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ