ONE Logo

XPF đến ILS

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XPF/ILS 0.029139 đã cập nhật 3 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 ILS
1% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 ILS
2% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 ILS
3% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 ILS
4% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 ILS
5% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 ILS

Chuyển đổi Franc CFP thành Sheqel Israel mới

XPF ILS
1 0.029
5 0.15
10 0.29
20 0.58
50 1.45
100 2.91
250 7.28
500 14.56
1000 29.13

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Franc CFP

ILS XPF
1 34.31
5 171.59
10 343.18
20 686.36
50 1715.91
100 3431.83
250 8579.58
500 17159.17
1000 34318.34

Thông tin thêm về XPF hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ