ONE Logo

XPF đến GNF

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái XPF/GNF 84.03 đã cập nhật 36 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 XPF 0.010 XPF 0.16 GNF
1% 1 XPF 0.010 XPF 0.16 GNF
2% 1 XPF 0.010 XPF 0.16 GNF
3% 1 XPF 0.010 XPF 0.16 GNF
4% 1 XPF 0.010 XPF 0.16 GNF
5% 1 XPF 0.010 XPF 0.16 GNF

Chuyển đổi Franc CFP thành Franc Guinea

XPF GNF
1 84.03
5 420.17
10 840.34
20 1680.69
50 4201.74
100 8403.48
250 21008.72
500 42017.44
1000 84034.88

Chuyển đổi Franc Guinea thành Franc CFP

GNF XPF
1 0.012
5 0.059
10 0.12
20 0.24
50 0.59
100 1.18
250 2.97
500 5.94
1000 11.89

Thông tin thêm về XPF hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ