ONE Logo

XPF đến DKK

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
DKK - Krone Đan Mạch select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái XPF/DKK 0.062700 đã cập nhật 37 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-dkk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang DKK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Krone Đan Mạch là tiền tệ của Đan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng DKK
0% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 DKK
1% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 DKK
2% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 DKK
3% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 DKK
4% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 DKK
5% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 DKK

Chuyển đổi Franc CFP thành Krone Đan Mạch

XPF DKK
1 0.063
5 0.31
10 0.63
20 1.25
50 3.13
100 6.26
250 15.67
500 31.34
1000 62.69

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Franc CFP

DKK XPF
1 15.94
5 79.74
10 159.49
20 318.98
50 797.45
100 1594.90
250 3987.26
500 7974.53
1000 15949.06

Thông tin thêm về XPF hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ