ONE Logo

XPF đến CVE

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc

Tỷ giá hối đoái XPF/CVE 0.92458 đã cập nhật 10 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-cve
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng CVE
0% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 CVE
1% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 CVE
2% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 CVE
3% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 CVE
4% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 CVE
5% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 CVE

Chuyển đổi Franc CFP thành Escudo Cape Verde

XPF CVE
1 0.92
5 4.62
10 9.24
20 18.49
50 46.22
100 92.45
250 231.14
500 462.28
1000 924.57

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Franc CFP

CVE XPF
1 1.08
5 5.40
10 10.81
20 21.63
50 54.07
100 108.15
250 270.39
500 540.78
1000 1081.57

Thông tin thêm về XPF hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ