ONE Logo

XPF đến CRC

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái XPF/CRC 4.34 đã cập nhật 24 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 XPF 0.010 XPF 0.96 CRC
1% 1 XPF 0.010 XPF 0.96 CRC
2% 1 XPF 0.010 XPF 0.96 CRC
3% 1 XPF 0.010 XPF 0.96 CRC
4% 1 XPF 0.010 XPF 0.96 CRC
5% 1 XPF 0.010 XPF 0.96 CRC

Chuyển đổi Franc CFP thành Colón Costa Rica

XPF CRC
1 4.34
5 21.74
10 43.48
20 86.96
50 217.42
100 434.84
250 1087.12
500 2174.24
1000 4348.48

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Franc CFP

CRC XPF
1 0.23
5 1.14
10 2.29
20 4.59
50 11.49
100 22.99
250 57.49
500 114.98
1000 229.96

Thông tin thêm về XPF hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ