ONE Logo

XPF đến CNY

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái XPF/CNY 0.064975 đã cập nhật 45 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 CNY
1% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 CNY
2% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 CNY
3% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 CNY
4% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 CNY
5% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 CNY

Chuyển đổi Franc CFP thành Nhân dân tệ

XPF CNY
1 0.065
5 0.32
10 0.65
20 1.29
50 3.24
100 6.49
250 16.24
500 32.48
1000 64.97

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Franc CFP

CNY XPF
1 15.39
5 76.95
10 153.90
20 307.80
50 769.52
100 1539.04
250 3847.62
500 7695.24
1000 15390.49

Thông tin thêm về XPF hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ