ONE Logo

XPF đến CHF

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái XPF/CHF 0.0077508 đã cập nhật 9 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-chf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng CHF
0% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 CHF
1% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 CHF
2% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 CHF
3% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 CHF
4% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 CHF
5% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 CHF

Chuyển đổi Franc CFP thành Franc Thụy sĩ

XPF CHF
1 0.0078
5 0.039
10 0.078
20 0.16
50 0.39
100 0.78
250 1.93
500 3.87
1000 7.75

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Franc CFP

CHF XPF
1 129.01
5 645.09
10 1290.18
20 2580.37
50 6450.93
100 12901.86
250 32254.65
500 64509.31
1000 129018.62

Thông tin thêm về XPF hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ