ONE Logo

XPF đến CDF

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Franc Congo (CDF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
CDF - Franc Congo select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái XPF/CDF 21.67 đã cập nhật 21 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-cdf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Franc Congo (CDF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Franc Congo (CDF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang CDF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Franc Congo là tiền tệ của Congo - Kinshasa

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Franc Congo

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng CDF
0% 1 XPF 0.010 XPF 0.78 CDF
1% 1 XPF 0.010 XPF 0.78 CDF
2% 1 XPF 0.010 XPF 0.78 CDF
3% 1 XPF 0.010 XPF 0.78 CDF
4% 1 XPF 0.010 XPF 0.78 CDF
5% 1 XPF 0.010 XPF 0.78 CDF

Chuyển đổi Franc CFP thành Franc Congo

XPF CDF
1 21.67
5 108.39
10 216.79
20 433.59
50 1083.99
100 2167.99
250 5419.99
500 10839.98
1000 21679.97

Chuyển đổi Franc Congo thành Franc CFP

CDF XPF
1 0.046
5 0.23
10 0.46
20 0.92
50 2.30
100 4.61
250 11.53
500 23.06
1000 46.12

Thông tin thêm về XPF hoặc CDF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc CDF (Franc Congo), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ