ONE Logo

XPF đến BTN

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Ngultrum Bhutan (BTN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
BTN - Ngultrum Bhutan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Nu.

Tỷ giá hối đoái XPF/BTN 0.92204 đã cập nhật 37 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-btn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Ngultrum Bhutan (BTN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang BTN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Ngultrum Bhutan là tiền tệ của Bhutan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Ngultrum Bhutan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng BTN
0% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 BTN
1% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 BTN
2% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 BTN
3% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 BTN
4% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 BTN
5% 1 XPF 0.010 XPF 0.99 BTN

Chuyển đổi Franc CFP thành Ngultrum Bhutan

XPF BTN
1 0.92
5 4.61
10 9.22
20 18.44
50 46.10
100 92.20
250 230.51
500 461.02
1000 922.04

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Franc CFP

BTN XPF
1 1.08
5 5.42
10 10.84
20 21.69
50 54.22
100 108.45
250 271.13
500 542.27
1000 1084.54

Thông tin thêm về XPF hoặc BTN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ