ONE Logo

XPF đến BOB

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
BOB - Boliviano Bolivia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Bs.

Tỷ giá hối đoái XPF/BOB 0.066420 đã cập nhật 52 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-bob
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Boliviano Bolivia (BOB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang BOB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng BOB
0% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 BOB
1% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 BOB
2% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 BOB
3% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 BOB
4% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 BOB
5% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 BOB

Chuyển đổi Franc CFP thành Boliviano Bolivia

XPF BOB
1 0.066
5 0.33
10 0.66
20 1.32
50 3.32
100 6.64
250 16.60
500 33.20
1000 66.41

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Franc CFP

BOB XPF
1 15.05
5 75.27
10 150.55
20 301.11
50 752.78
100 1505.57
250 3763.94
500 7527.88
1000 15055.77

Thông tin thêm về XPF hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ