ONE Logo

XPF đến AED

Chuyển đổi Franc CFP (XPF) sang Dirham UAE (AED) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
AED - Dirham UAE select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.إ

Tỷ giá hối đoái XPF/AED 0.035230 đã cập nhật 6 phút trước

https://exchangerates.one/vi/xpf-to-aed
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc CFP (XPF) sang Dirham UAE (AED)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc CFP (XPF) sang Dirham UAE (AED) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá XPF sang AED của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

Dirham UAE là tiền tệ của Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc CFP với Dirham UAE

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ XPF Phí chuyển nhượng AED
0% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 AED
1% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 AED
2% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 AED
3% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 AED
4% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 AED
5% 1 XPF 0.010 XPF 1.0 AED

Chuyển đổi Franc CFP thành Dirham UAE

XPF AED
1 0.035
5 0.18
10 0.35
20 0.70
50 1.76
100 3.52
250 8.80
500 17.61
1000 35.22

Chuyển đổi Dirham UAE thành Franc CFP

AED XPF
1 28.38
5 141.92
10 283.84
20 567.69
50 1419.24
100 2838.49
250 7096.22
500 14192.45
1000 28384.91

Thông tin thêm về XPF hoặc AED

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về XPF (Franc CFP) hoặc AED (Dirham UAE), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ