ONE Logo

VND đến UAH

Chuyển đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

VND - Đồng Việt Nam select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
UAH - Hryvnia Ukraina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái VND/UAH 0.0016967 đã cập nhật 10 phút trước

https://exchangerates.one/vi/vnd-to-uah
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đồng Việt Nam (VND) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VND sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ VND Phí chuyển nhượng UAH
0% 1 VND 0.010 VND 1.0 UAH
1% 1 VND 0.010 VND 1.0 UAH
2% 1 VND 0.010 VND 1.0 UAH
3% 1 VND 0.010 VND 1.0 UAH
4% 1 VND 0.010 VND 1.0 UAH
5% 1 VND 0.010 VND 1.0 UAH

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Hryvnia Ukraina

VND UAH
1 0.0017
5 0.0085
10 0.017
20 0.034
50 0.085
100 0.17
250 0.42
500 0.85
1000 1.69

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Đồng Việt Nam

UAH VND
1 589.37
5 2946.88
10 5893.77
20 11787.55
50 29468.89
100 58937.79
250 147344.49
500 294688.98
1000 589377.97

Thông tin thêm về VND hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ