ONE Logo

VND đến MNT

Chuyển đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

VND - Đồng Việt Nam select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái VND/MNT 0.13643 đã cập nhật 24 phút trước

https://exchangerates.one/vi/vnd-to-mnt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đồng Việt Nam (VND) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VND sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ VND Phí chuyển nhượng MNT
0% 1 VND 0.010 VND 1.0 MNT
1% 1 VND 0.010 VND 1.0 MNT
2% 1 VND 0.010 VND 1.0 MNT
3% 1 VND 0.010 VND 1.0 MNT
4% 1 VND 0.010 VND 1.0 MNT
5% 1 VND 0.010 VND 1.0 MNT

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Tugrik Mông Cổ

VND MNT
1 0.14
5 0.68
10 1.36
20 2.72
50 6.82
100 13.64
250 34.10
500 68.21
1000 136.43

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Đồng Việt Nam

MNT VND
1 7.32
5 36.64
10 73.29
20 146.59
50 366.47
100 732.95
250 1832.37
500 3664.75
1000 7329.50

Thông tin thêm về VND hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ