ONE Logo

VND đến MKD

Chuyển đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

VND - Đồng Việt Nam select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái VND/MKD 0.0020488 đã cập nhật 39 phút trước

https://exchangerates.one/vi/vnd-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đồng Việt Nam (VND) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VND sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ VND Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 VND 0.010 VND 1.0 MKD
1% 1 VND 0.010 VND 1.0 MKD
2% 1 VND 0.010 VND 1.0 MKD
3% 1 VND 0.010 VND 1.0 MKD
4% 1 VND 0.010 VND 1.0 MKD
5% 1 VND 0.010 VND 1.0 MKD

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Denar Macedonia

VND MKD
1 0.0020
5 0.010
10 0.020
20 0.041
50 0.10
100 0.20
250 0.51
500 1.02
1000 2.04

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Đồng Việt Nam

MKD VND
1 488.07
5 2440.39
10 4880.79
20 9761.59
50 24403.98
100 48807.97
250 122019.93
500 244039.86
1000 488079.73

Thông tin thêm về VND hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ