ONE Logo

VND đến ISK

Chuyển đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

VND - Đồng Việt Nam select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái VND/ISK 0.0047675 đã cập nhật 51 phút trước

https://exchangerates.one/vi/vnd-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đồng Việt Nam (VND) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VND sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ VND Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 VND 0.010 VND 1.0 ISK
1% 1 VND 0.010 VND 1.0 ISK
2% 1 VND 0.010 VND 1.0 ISK
3% 1 VND 0.010 VND 1.0 ISK
4% 1 VND 0.010 VND 1.0 ISK
5% 1 VND 0.010 VND 1.0 ISK

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Króna Iceland

VND ISK
1 0.0048
5 0.024
10 0.048
20 0.095
50 0.24
100 0.48
250 1.19
500 2.38
1000 4.76

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đồng Việt Nam

ISK VND
1 209.75
5 1048.77
10 2097.55
20 4195.10
50 10487.76
100 20975.52
250 52438.81
500 104877.62
1000 209755.25

Thông tin thêm về VND hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ