ONE Logo

VND đến ILS

Chuyển đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

VND - Đồng Việt Nam select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái VND/ILS 0.00011552 đã cập nhật 33 phút trước

https://exchangerates.one/vi/vnd-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đồng Việt Nam (VND) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VND sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ VND Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 VND 0.010 VND 1.0 ILS
1% 1 VND 0.010 VND 1.0 ILS
2% 1 VND 0.010 VND 1.0 ILS
3% 1 VND 0.010 VND 1.0 ILS
4% 1 VND 0.010 VND 1.0 ILS
5% 1 VND 0.010 VND 1.0 ILS

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Sheqel Israel mới

VND ILS
1 0.00012
5 0.00058
10 0.0012
20 0.0023
50 0.0058
100 0.012
250 0.029
500 0.058
1000 0.12

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Đồng Việt Nam

ILS VND
1 8656.64
5 43283.23
10 86566.47
20 173132.95
50 432832.38
100 865664.76
250 2164161.90
500 4328323.81
1000 8656647.62

Thông tin thêm về VND hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ