ONE Logo

VND đến CNY

Chuyển đổi Đồng Việt Nam (VND) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

VND - Đồng Việt Nam select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái VND/CNY 0.00025759 đã cập nhật 44 phút trước

https://exchangerates.one/vi/vnd-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đồng Việt Nam (VND) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đồng Việt Nam (VND) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá VND sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ VND Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 VND 0.010 VND 1.0 CNY
1% 1 VND 0.010 VND 1.0 CNY
2% 1 VND 0.010 VND 1.0 CNY
3% 1 VND 0.010 VND 1.0 CNY
4% 1 VND 0.010 VND 1.0 CNY
5% 1 VND 0.010 VND 1.0 CNY

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Nhân dân tệ

VND CNY
1 0.00026
5 0.0013
10 0.0026
20 0.0052
50 0.013
100 0.026
250 0.064
500 0.13
1000 0.26

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Đồng Việt Nam

CNY VND
1 3882.18
5 19410.91
10 38821.83
20 77643.67
50 194109.17
100 388218.35
250 970545.89
500 1941091.79
1000 3882183.58

Thông tin thêm về VND hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về VND (Đồng Việt Nam) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ