ONE Logo

UZS đến RUB

Chuyển đổi Som Uzbekistan (UZS) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

UZS - Som Uzbekistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
so'm
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái UZS/RUB 0.0065258 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/uzs-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Som Uzbekistan (UZS) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Uzbekistan (UZS) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UZS sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Som Uzbekistan là tiền tệ của Uzbekistan

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ UZS Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 UZS 0.010 UZS 1.0 RUB
1% 1 UZS 0.010 UZS 1.0 RUB
2% 1 UZS 0.010 UZS 1.0 RUB
3% 1 UZS 0.010 UZS 1.0 RUB
4% 1 UZS 0.010 UZS 1.0 RUB
5% 1 UZS 0.010 UZS 1.0 RUB

Chuyển đổi Som Uzbekistan thành Rúp Nga

UZS RUB
1 0.0065
5 0.033
10 0.065
20 0.13
50 0.33
100 0.65
250 1.63
500 3.26
1000 6.52

Chuyển đổi Rúp Nga thành Som Uzbekistan

RUB UZS
1 153.23
5 766.19
10 1532.38
20 3064.76
50 7661.90
100 15323.80
250 38309.51
500 76619.02
1000 153238.05

Thông tin thêm về UZS hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UZS (Som Uzbekistan) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ