ONE Logo

UYU đến MKD

Chuyển đổi Peso Uruguay (UYU) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

UYU - Peso Uruguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái UYU/MKD 1.34 đã cập nhật 48 phút trước

https://exchangerates.one/vi/uyu-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Peso Uruguay (UYU) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Uruguay (UYU) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UYU sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Peso Uruguay là tiền tệ của Uruguay

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Uruguay với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ UYU Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 UYU 0.010 UYU 0.99 MKD
1% 1 UYU 0.010 UYU 0.99 MKD
2% 1 UYU 0.010 UYU 0.99 MKD
3% 1 UYU 0.010 UYU 0.99 MKD
4% 1 UYU 0.010 UYU 0.99 MKD
5% 1 UYU 0.010 UYU 0.99 MKD

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Denar Macedonia

UYU MKD
1 1.34
5 6.70
10 13.41
20 26.83
50 67.09
100 134.19
250 335.48
500 670.96
1000 1341.93

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Peso Uruguay

MKD UYU
1 0.75
5 3.72
10 7.45
20 14.90
50 37.25
100 74.51
250 186.29
500 372.59
1000 745.19

Thông tin thêm về UYU hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UYU (Peso Uruguay) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ