ONE Logo

UAH đến JPY

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina (UAH) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

UAH - Hryvnia Ukraina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái UAH/JPY 3.64 đã cập nhật 44 phút trước

https://exchangerates.one/vi/uah-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Hryvnia Ukraina (UAH) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Hryvnia Ukraina (UAH) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UAH sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Hryvnia Ukraina với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ UAH Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 UAH 0.010 UAH 0.96 JPY
1% 1 UAH 0.010 UAH 0.96 JPY
2% 1 UAH 0.010 UAH 0.96 JPY
3% 1 UAH 0.010 UAH 0.96 JPY
4% 1 UAH 0.010 UAH 0.96 JPY
5% 1 UAH 0.010 UAH 0.96 JPY

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Yên Nhật

UAH JPY
1 3.64
5 18.20
10 36.41
20 72.82
50 182.05
100 364.10
250 910.26
500 1820.53
1000 3641.07

Chuyển đổi Yên Nhật thành Hryvnia Ukraina

JPY UAH
1 0.27
5 1.37
10 2.74
20 5.49
50 13.73
100 27.46
250 68.66
500 137.32
1000 274.64

Thông tin thêm về UAH hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ