ONE Logo

UAH đến AMD

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina (UAH) sang Dram Armenia (AMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

UAH - Hryvnia Ukraina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
AMD - Dram Armenia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
֏

Tỷ giá hối đoái UAH/AMD 8.18 đã cập nhật 17 phút trước

https://exchangerates.one/vi/uah-to-amd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Hryvnia Ukraina (UAH) sang Dram Armenia (AMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Hryvnia Ukraina (UAH) sang Dram Armenia (AMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá UAH sang AMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

Dram Armenia là tiền tệ của Armenia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Hryvnia Ukraina với Dram Armenia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ UAH Phí chuyển nhượng AMD
0% 1 UAH 0.010 UAH 0.92 AMD
1% 1 UAH 0.010 UAH 0.92 AMD
2% 1 UAH 0.010 UAH 0.92 AMD
3% 1 UAH 0.010 UAH 0.92 AMD
4% 1 UAH 0.010 UAH 0.92 AMD
5% 1 UAH 0.010 UAH 0.92 AMD

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Dram Armenia

UAH AMD
1 8.18
5 40.90
10 81.81
20 163.63
50 409.07
100 818.15
250 2045.39
500 4090.78
1000 8181.56

Chuyển đổi Dram Armenia thành Hryvnia Ukraina

AMD UAH
1 0.12
5 0.61
10 1.22
20 2.44
50 6.11
100 12.22
250 30.55
500 61.11
1000 122.22

Thông tin thêm về UAH hoặc AMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về UAH (Hryvnia Ukraina) hoặc AMD (Dram Armenia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ