ONE Logo

TZS đến XTZ

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Tezon (XTZ) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh
XTZ - Tezon select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái TZS/XTZ 0.0016825 đã cập nhật 44 phút trước

https://exchangerates.one/vi/tzs-to-xtz
Sao chép!

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Tezon (XTZ)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Tezon (XTZ) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang XTZ của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Tezon

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TZS Phí chuyển nhượng XTZ
0% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 XTZ
1% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 XTZ
2% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 XTZ
3% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 XTZ
4% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 XTZ
5% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 XTZ

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Tezon

TZS XTZ
1 0.0017
5 0.0084
10 0.017
20 0.034
50 0.084
100 0.17
250 0.42
500 0.84
1000 1.68

Chuyển đổi Tezon thành Shilling Tanzania

XTZ TZS
1 594.34
5 2971.74
10 5943.48
20 11886.96
50 29717.41
100 59434.83
250 148587.07
500 297174.15
1000 594348.30

Thông tin thêm về TZS hoặc XTZ

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc XTZ (Tezon), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ