ONE Logo

TZS đến TRY

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái TZS/TRY 0.017878 đã cập nhật 59 phút trước

https://exchangerates.one/vi/tzs-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TZS Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 TRY
1% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 TRY
2% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 TRY
3% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 TRY
4% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 TRY
5% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 TRY

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

TZS TRY
1 0.018
5 0.089
10 0.18
20 0.36
50 0.89
100 1.78
250 4.46
500 8.93
1000 17.87

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Shilling Tanzania

TRY TZS
1 55.93
5 279.66
10 559.33
20 1118.67
50 2796.69
100 5593.38
250 13983.45
500 27966.90
1000 55933.81

Thông tin thêm về TZS hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ