ONE Logo

TZS đến RUB

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái TZS/RUB 0.029688 đã cập nhật 47 phút trước

https://exchangerates.one/vi/tzs-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TZS Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 RUB
1% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 RUB
2% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 RUB
3% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 RUB
4% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 RUB
5% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 RUB

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Rúp Nga

TZS RUB
1 0.030
5 0.15
10 0.30
20 0.59
50 1.48
100 2.96
250 7.42
500 14.84
1000 29.68

Chuyển đổi Rúp Nga thành Shilling Tanzania

RUB TZS
1 33.68
5 168.41
10 336.83
20 673.67
50 1684.17
100 3368.35
250 8420.89
500 16841.78
1000 33683.56

Thông tin thêm về TZS hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ