ONE Logo

TZS đến PYG

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Guarani Paraguay (PYG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh
PYG - Guarani Paraguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái TZS/PYG 2.29 đã cập nhật 8 phút trước

https://exchangerates.one/vi/tzs-to-pyg
Sao chép!

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Guarani Paraguay (PYG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Guarani Paraguay (PYG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang PYG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

Guarani Paraguay là tiền tệ của Paraguay

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Guarani Paraguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TZS Phí chuyển nhượng PYG
0% 1 TZS 0.010 TZS 0.98 PYG
1% 1 TZS 0.010 TZS 0.98 PYG
2% 1 TZS 0.010 TZS 0.98 PYG
3% 1 TZS 0.010 TZS 0.98 PYG
4% 1 TZS 0.010 TZS 0.98 PYG
5% 1 TZS 0.010 TZS 0.98 PYG

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Guarani Paraguay

TZS PYG
1 2.29
5 11.47
10 22.95
20 45.91
50 114.79
100 229.58
250 573.97
500 1147.94
1000 2295.88

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Shilling Tanzania

PYG TZS
1 0.44
5 2.17
10 4.35
20 8.71
50 21.77
100 43.55
250 108.89
500 217.78
1000 435.56

Thông tin thêm về TZS hoặc PYG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc PYG (Guarani Paraguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ