ONE Logo

TZS đến MKD

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái TZS/MKD 0.020431 đã cập nhật 33 phút trước

https://exchangerates.one/vi/tzs-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TZS Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 MKD
1% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 MKD
2% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 MKD
3% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 MKD
4% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 MKD
5% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 MKD

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Denar Macedonia

TZS MKD
1 0.020
5 0.10
10 0.20
20 0.41
50 1.02
100 2.04
250 5.10
500 10.21
1000 20.43

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Shilling Tanzania

MKD TZS
1 48.94
5 244.72
10 489.44
20 978.89
50 2447.22
100 4894.45
250 12236.14
500 24472.29
1000 48944.59

Thông tin thêm về TZS hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ