ONE Logo

TZS đến ISK

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái TZS/ISK 0.047542 đã cập nhật 60 phút trước

https://exchangerates.one/vi/tzs-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TZS Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 ISK
1% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 ISK
2% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 ISK
3% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 ISK
4% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 ISK
5% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 ISK

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Króna Iceland

TZS ISK
1 0.048
5 0.24
10 0.48
20 0.95
50 2.37
100 4.75
250 11.88
500 23.77
1000 47.54

Chuyển đổi Króna Iceland thành Shilling Tanzania

ISK TZS
1 21.03
5 105.17
10 210.34
20 420.68
50 1051.71
100 2103.42
250 5258.55
500 10517.11
1000 21034.23

Thông tin thêm về TZS hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ