ONE Logo

TZS đến CRC

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái TZS/CRC 0.17191 đã cập nhật 2 phút trước

https://exchangerates.one/vi/tzs-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TZS Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 CRC
1% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 CRC
2% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 CRC
3% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 CRC
4% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 CRC
5% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 CRC

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Colón Costa Rica

TZS CRC
1 0.17
5 0.86
10 1.71
20 3.43
50 8.59
100 17.19
250 42.97
500 85.95
1000 171.90

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Shilling Tanzania

CRC TZS
1 5.81
5 29.08
10 58.17
20 116.34
50 290.85
100 581.70
250 1454.25
500 2908.50
1000 5817.00

Thông tin thêm về TZS hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ