ONE Logo

TZS đến BDT

Chuyển đổi Shilling Tanzania (TZS) sang Taka Bangladesh (BDT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TZS - Shilling Tanzania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh
BDT - Taka Bangladesh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái TZS/BDT 0.046693 đã cập nhật 13 phút trước

https://exchangerates.one/vi/tzs-to-bdt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Shilling Tanzania (TZS) sang Taka Bangladesh (BDT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Tanzania (TZS) sang Taka Bangladesh (BDT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TZS sang BDT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

Taka Bangladesh là tiền tệ của Bangladesh

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania với Taka Bangladesh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TZS Phí chuyển nhượng BDT
0% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 BDT
1% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 BDT
2% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 BDT
3% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 BDT
4% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 BDT
5% 1 TZS 0.010 TZS 1.0 BDT

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Taka Bangladesh

TZS BDT
1 0.047
5 0.23
10 0.47
20 0.93
50 2.33
100 4.66
250 11.67
500 23.34
1000 46.69

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Shilling Tanzania

BDT TZS
1 21.41
5 107.08
10 214.16
20 428.32
50 1070.81
100 2141.62
250 5354.07
500 10708.14
1000 21416.29

Thông tin thêm về TZS hoặc BDT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TZS (Shilling Tanzania) hoặc BDT (Taka Bangladesh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ